mafs time slot
CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang ...
khe thời gian ; empty time slot: khe thời gian trống ; prime time slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...
Brands fall head over heels for <i>Kyunki Saas Bhi Kabhi Bahu ...
Khe quảng cáo là gì: advertising slot ... slot time (in csma-cd), time slot, time slot (in multiplexing), time slot (ts), bộ hoán đổi khe thời gian, time slot interchanger, khe thời gian.
slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.